waking
Từ điển mở Wiktionary
[sửa] Tiếng Anh
[sửa] Động từ
waking
[sửa] Chia động từ
wake
| Dạng không chỉ ngôi | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Động từ nguyên mẫu | to wake | |||||
| Phân từ hiện tại | waking | |||||
| Phân từ quá khứ | waked | |||||
| Dạng chỉ ngôi | ||||||
| số | ít | nhiều | ||||
| ngôi | thứ nhất | thứ hai | thứ ba | thứ nhất | thứ hai | thứ ba |
| Lối trình bày | I | you/thou¹ | he/she/it/one | we | you/ye¹ | they |
| Hiện tại | wake | wake hoặc wakest¹ | wakes hoặc waketh¹ | wake | wake | wake |
| Quá khứ | waked | waked, hoặc wakedst¹ | waked | waked | waked | waked |
| Tương lai | will/shall² wake | will/shall wake hoặc wilt/shalt¹ wake | will/shall wake | will/shall wake | will/shall wake | will/shall wake |
| Lối cầu khẩn | I | you/thou¹ | he/she/it/one | we | you/ye¹ | they |
| Hiện tại | wake | wake hoặc wakest¹ | wake | wake | wake | wake |
| Quá khứ | waked | waked | waked | waked | waked | waked |
| Tương lai | were to wake hoặc should wake | were to wake hoặc should wake | were to wake hoặc should wake | were to wake hoặc should wake | were to wake hoặc should wake | were to wake hoặc should wake |
| Lối mệnh lệnh | — | you/thou¹ | — | we | you/ye¹ | — |
| Hiện tại | — | wake | — | let’s wake | wake | — |
- Cách chia động từ cổ.
- Thường nói will; chỉ nói shall để nhấn mạnh. Ngày xưa, ở ngôi thứ nhất, thường nói shall và chỉ nói will để nhấn mạnh.