wising
Từ điển mở Wiktionary
Tiếng Anh [sửa]
Động từ [sửa]
wising
Chia động từ [sửa]
wise
| Dạng không chỉ ngôi | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Động từ nguyên mẫu | to wise | |||||
| Phân từ hiện tại | wising | |||||
| Phân từ quá khứ | wised | |||||
| Dạng chỉ ngôi | ||||||
| số | ít | nhiều | ||||
| ngôi | thứ nhất | thứ hai | thứ ba | thứ nhất | thứ hai | thứ ba |
| Lối trình bày | I | you/thou¹ | he/she/it/one | we | you/ye¹ | they |
| Hiện tại | wise | wise hoặc wisest¹ | wises hoặc wiseth¹ | wise | wise | wise |
| Quá khứ | wised | wised hoặc wisedst¹ | wised | wised | wised | wised |
| Tương lai | will/shall² wise | will/shall wise hoặc wilt/shalt¹ wise | will/shall wise | will/shall wise | will/shall wise | will/shall wise |
| Lối cầu khẩn | I | you/thou¹ | he/she/it/one | we | you/ye¹ | they |
| Hiện tại | wise | wise hoặc wisest¹ | wise | wise | wise | wise |
| Quá khứ | wised | wised | wised | wised | wised | wised |
| Tương lai | were to wise hoặc should wise | were to wise hoặc should wise | were to wise hoặc should wise | were to wise hoặc should wise | were to wise hoặc should wise | were to wise hoặc should wise |
| Lối mệnh lệnh | — | you/thou¹ | — | we | you/ye¹ | — |
| Hiện tại | — | wise | — | let’s wise | wise | — |
- Cách chia động từ cổ.
- Thường nói will; chỉ nói shall để nhấn mạnh. Ngày xưa, ở ngôi thứ nhất, thường nói shall và chỉ nói will để nhấn mạnh.