ábra

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Hung[sửa]

Tiếng Việt Từ ábrázat (“vẻ mặt”).

Danh từ[sửa]

ábra

  1. Hình ảnh, hình minh họa.