årsak
Giao diện
Tiếng Na Uy
Danh từ
| Xác định | Bất định | |
|---|---|---|
| Số ít | årsak | årsaka, årsaken |
| Số nhiều | årsaker | årsakene |
årsak gđ hoặc gc
- Nguyên do, lý do, nguyên nhân, căn do, căn nguyên, nguồn gốc.
- Hva er årsaken til at du ikke kan komme?
- Årsaken til benbruddet var at han falt på ski.
- 1ngen årsak! — Không có chi!
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “årsak”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)