lý do
Giao diện
Tiếng Việt
[sửa]Cách phát âm
[sửa]| Hà Nội | Huế | Sài Gòn | |
|---|---|---|---|
| li˧˥ zɔ˧˧ | lḭ˩˧ jɔ˧˥ | li˧˥ jɔ˧˧ | |
| Vinh | Thanh Chương | Hà Tĩnh | |
| li˩˩ ɟɔ˧˥ | lḭ˩˧ ɟɔ˧˥˧ | ||
Danh từ
[sửa]- Điều nêu lên làm căn cứ để giải thích, dẫn chứng.
- Tuyên bố lý do của cuộc họp.
- Em cho biết lý do em nghỉ học hôm qua.
Dịch
[sửa]Tham khảo
[sửa]- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “lý do”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)