årskurs

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Na Uy[sửa]

Danh từ[sửa]

Xác định Bất định
Số ít årskurs årskurset
Số nhiều årskurs, årskurser årskursa, årskurs ene

årskurs

  1. Niên khóa, niên học.
    Jeg har tatt tredje årskurs i matematikk.

Tham khảo[sửa]