åttende
Giao diện
Tiếng Na Uy
[sửa]Tính từ
| Các dạng | Biến tố | |
|---|---|---|
| Giống | gđ hoặc gc | åttende |
| gt | åttende | |
| Số nhiều | åttende | |
| Cấp | so sánh | — |
| cao | — | |
åttende
Từ dẫn xuất
- (1) åttendedel gđ: Một phần tám.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “åttende”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)