ærlig
Giao diện
Tiếng Na Uy
[sửa]Tính từ
| Các dạng | Biến tố | |
|---|---|---|
| Giống | gđ hoặc gc | ærlig |
| gt | ærlig | |
| Số nhiều | ærlige | |
| Cấp | so sánh | ærligere |
| cao | ærligst | |
ærlig
- Thực thà, chân thật, thành thật, ngay thật.
- Han er tvers igjennom ærlig.
- Det er en ærlig sak å ta dette opp.
- ærlig talt — Một cách thành thật mà nói.
- Thực, thực sự.
- Dette har du ærlig fortjent.
Từ dẫn xuất
- (0) ærlighet gđc: Sự thực thà, chân thật, thành thật, ngay thật.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “ærlig”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)