échangeable
Giao diện
Tiếng Pháp
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | échangeables /e.ʃɑ̃.ʒabl/ |
échangeables /e.ʃɑ̃.ʒabl/ |
| Giống cái | échangeables /e.ʃɑ̃.ʒabl/ |
échangeables /e.ʃɑ̃.ʒabl/ |
échangeable
- Có thể đổi, có thể trao đổi.
- Produit échangeable — sản phẩm có thể trao đổi
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “échangeable”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)