écornifler
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /e.kɔʁ.ni.fle/
Ngoại động từ
écornifler ngoại động từ /e.kɔʁ.ni.fle/
- (Thân mật) Ăn chực.
- écornifler un repas — ăn chực một bữa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “écornifler”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)