Bước tới nội dung

écouler

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Cách phát âm

Ngoại động từ

écouler ngoại động từ /e.ku.le/

  1. Bán, tiêu thụ.
    écouler des marchandises — bán hàng hóa

Tham khảo