édénique
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /e.de.nik/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | édénique /e.de.nik/ |
édéniques /e.de.nik/ |
| Giống cái | édénique /e.de.nik/ |
édéniques /e.de.nik/ |
édénique /e.de.nik/
- (Văn học) Tiên cảnh.
- Milieu édénique — chốn tiên cảnh
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “édénique”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)