Bước tới nội dung

édénique

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Cách phát âm

  • IPA: /e.de.nik/

Tính từ

  Số ít Số nhiều
Giống đực édénique
/e.de.nik/
édéniques
/e.de.nik/
Giống cái édénique
/e.de.nik/
édéniques
/e.de.nik/

édénique /e.de.nik/

  1. (Văn học) Tiên cảnh.
    Milieu édénique — chốn tiên cảnh

Tham khảo