électoral
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /e.lɛk.tɔ.ʁal/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | électoral /e.lɛk.tɔ.ʁal/ |
électoraux /e.lɛk.tɔ.ʁɔ/ |
| Giống cái | électorale /e.lɛk.tɔ.ʁal/ |
électorales /e.lɛk.tɔ.ʁal/ |
électoral /e.lɛk.tɔ.ʁal/
- Xem élection 1
- Loi électorale — luật tuyển cử
- Xem électeur 2
- Dignité électorale — tước vị tuyển hầu
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “électoral”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)