électoral

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Pháp[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Tính từ[sửa]

Số ít Số nhiều
Giống đực électoral
/e.lɛk.tɔ.ʁal/
électoraux
/e.lɛk.tɔ.ʁɔ/
Giống cái électorale
/e.lɛk.tɔ.ʁal/
électorales
/e.lɛk.tɔ.ʁal/

électoral /e.lɛk.tɔ.ʁal/

  1. Xem élection 1.
    Loi électorale — luật tuyển cử
  2. Xem électeur 2.
    Dignité électorale — tước vị tuyển hầu

Tham khảo[sửa]