émanciper
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /e.mɑ̃.si.pe/
Ngoại động từ
émanciper ngoại động từ /e.mɑ̃.si.pe/
- Giải phóng.
- La science émancipe l’homme — khoa học giải phóng con người
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “émanciper”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)