épigastrique
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /e.pi.ɡas.tʁik/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | épigastrique /e.pi.ɡas.tʁik/ |
épigastrique /e.pi.ɡas.tʁik/ |
| Giống cái | épigastrique /e.pi.ɡas.tʁik/ |
épigastrique /e.pi.ɡas.tʁik/ |
épigastrique /e.pi.ɡas.tʁik/
- Xem épigastre
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “épigastrique”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)