épinière
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /e.pi.njɛʁ/
Tính từ
épinière /e.pi.njɛʁ/
- (Thuộc) Cột sống.
- Moelle épinère — (giải phẫu) tủy sống
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “épinière”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)