Bước tới nội dung

équin

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Cách phát âm

Tính từ

  Số ít Số nhiều
Giống đực équin
/e.kin/
équin
/e.kin/
Giống cái équine
/e.kin/
équine
/e.kin/

équin /e.kin/

  1. Xem cheval I
    Sérum équin — huyết thanh ngựa
    Pied équin — (y học) chân (như) ngựa

Tham khảo