équin
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /e.kin/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | équin /e.kin/ |
équin /e.kin/ |
| Giống cái | équine /e.kin/ |
équine /e.kin/ |
équin /e.kin/
- Xem cheval I
- Sérum équin — huyết thanh ngựa
- Pied équin — (y học) chân (như) ngựa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “équin”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)