érafler
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /e.ʁa.fle/
Ngoại động từ
érafler ngoại động từ /e.ʁa.fle/
- Làm sướt.
- La balle n'a fait qu’érafler sa main — viên đạn chỉ làm sướt tay nó
- Erafler une peinture — làm sướt bức tranh
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “érafler”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)