étonné
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /e.tɔ.ne/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | étonné /e.tɔ.ne/ |
étonnés /e.tɔ.ne/ |
| Giống cái | étonnée /e.tɔ.ne/ |
étonnées /e.tɔ.ne/ |
étonné /e.tɔ.ne/
- Ngạc nhiên.
- L’air étonné — vẻ ngạc nhiên
- jouer l’étonné — làm ra vẻ ngạc nhiên
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “étonné”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)