étrangement
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /et.ʁɑ̃ʒ.mɑ̃/
Phó từ
étrangement /et.ʁɑ̃ʒ.mɑ̃/
- Lạ thường.
- Homme vêtu étrangement — người ăn mặc lạ thường
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “étrangement”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)