étriper
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /et.ʁi.pe/
Ngoại động từ
étriper ngoại động từ /et.ʁi.pe/
- Moi ruột.
- étriper un lapin — moi ruột con thỏ
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “étriper”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)