Bước tới nội dung

évasivement

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Cách phát âm

  • IPA: /e.va.ziv.mɑ̃/

Phó từ

évasivement /e.va.ziv.mɑ̃/

  1. Thoái thác, nước đôi.
    Répondre évasivement — trả lời thoái thác nước đôi

Tham khảo