éviscérer
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /e.vi.se.ʁe/
Ngoại động từ
éviscérer ngoại động từ /e.vi.se.ʁe/
- Moi ruột.
- éviscérer un cadavre — moi ruột một xác chết
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “éviscérer”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)