østre

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Na Uy (Nynorsk)[sửa]

Tính từ[sửa]

Các dạng Biến tố
Giống gđc østre
gt østre
Số nhiều østre
Cấp so sánh
cao

østre

  1. Mạn đông. (xa hơn về phía đông).
    den østre siden av dalen

<0>

Phương ngữ khác[sửa]

Tham khảo[sửa]