Thể loại:Mục từ tiếng Na Uy (Nynorsk)
Giao diện
| Trang mới nhất và cũ nhất |
|---|
| Trang mới nhất theo cập nhật liên kết thể loại lần cuối: |
| Trang cũ nhất: |
Thể loại này liệt kê các mục từ tiếng Na Uy (Nynorsk).
- Thể loại:Danh từ tiếng Na Uy (Nynorsk): Liệt kê các mục từ về danh từ tiếng Na Uy (Nynorsk) dùng để chỉ người, chỗ, vật, đức tính, hoặc ý nghĩa,....
- Thể loại:Phó từ tiếng Na Uy (Nynorsk): Liệt kê các mục từ về phó từ tiếng Na Uy (Nynorsk).
- Thể loại:Tính từ tiếng Na Uy (Nynorsk): Liệt kê các mục từ về tính từ tiếng Na Uy (Nynorsk) được dùng để nói cái gì đó như thế nào.
- Thể loại:Động từ tiếng Na Uy (Nynorsk): Liệt kê các mục từ về động từ tiếng Na Uy (Nynorsk) là từ biểu thị các hoạt động.
Thể loại con
Thể loại này có 4 thể loại con sau, trên tổng số 4 thể loại con.
D
Đ
- Động từ tiếng Na Uy (Nynorsk) (14 tr.)
P
- Phó từ tiếng Na Uy (Nynorsk) (6 tr.)
T
- Tính từ tiếng Na Uy (Nynorsk) (13 tr.)
Trang trong thể loại “Mục từ tiếng Na Uy (Nynorsk)”
Thể loại này chứa 126 trang sau, trên tổng số 126 trang.
A
- acetylsalisylsyre
- adgang
- adgangstegn
- adjektiv
- adlyde
- advare
- advarsel
- affektert
- aften
- aksjeleilighet
- aktelse
- albaner
- albue
- aldershjem
- alene
- alkoholiker
- alkoholmisbruk
- allikevel
- allmenndannelse
- alminnelighet
- altmuligmann
- amerikaner
- anelse
- anerkjent
- anføre
- anførselstegn
- angående
- angivelig
- angiver
- angriper
- ankel
- ankomme
- ankomst
- anlegge
- anmelde
- anmeldelse
- anmerkning
- anmode
- anmodning
- annerledes
- ansatt
- antakelse
- antall
- århundre
- astrologi
- Australia