Bước tới nội dung

ýüz

Từ điển mở Wiktionary
Xem thêm: yüz ÿüz

Tiếng Turkmen

[sửa]

Cách viết khác

[sửa]
  • (không còn dùng, chính tả năm 1992) yvz
  • (không còn dùng, chính tả năm 1993) ÿüz

Cách phát âm

[sửa]

Từ nguyên 1

[sửa]

Từ tiếng Turk cổ yüz, từ tiếng Turk nguyên thủy *yǖŕ (trăm). Cùng gốc với tiếng Thổ Nhĩ Kỳ yüz.

Số từ

[sửa]

ýüz

  1. Trăm.

Từ nguyên 2

[sửa]

Từ tiếng Turk cổ yüz, từ tiếng Turk nguyên thủy *hüz, *yǖŕ (khuôn mặt).

Danh từ

[sửa]

ýüz (đối cách xác định ýüzi, số nhiều ýüzler)

  1. (giải phẫu học) Khuôn mặt.
Biến cách
[sửa]
Biến cách của ýüz
số ít số nhiều
danh cách ýüz ýüzler
đối cách ýüzi ýüzleri
sinh cách ýüzüň ýüzleriň
dữ cách ýüze ýüzlere
định vị cách ýüzde ýüzlerde
ly cách ýüzden ýüzlerden

Đọc thêm

[sửa]
  • ýüz”, Enedilim.com
  • ýüz”, Webonary.org