Bước tới nội dung

ſói

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Việt trung cổ

[sửa]

Danh từ

ſói

  1. Con sói.
    Đồng nghĩa: chó ſói

Hậu duệ

  • Tiếng Việt: sói

Tham khảo