Bước tới nội dung
Bảng chọn chính
Bảng chọn chính
chuyển sang thanh bên
ẩn
Điều hướng
Trang Chính
Cộng đồng
Thay đổi gần đây
Mục từ ngẫu nhiên
Trợ giúp
Thảo luận chung
Chỉ mục
Ngôn ngữ
Chữ cái
Bộ thủ
Từ loại
Chuyên ngành
Tìm kiếm
Tìm kiếm
Giao diện
Quyên góp
Tạo tài khoản
Đăng nhập
Công cụ cá nhân
Quyên góp
Tạo tài khoản
Đăng nhập
Nội dung
chuyển sang thanh bên
ẩn
Đầu
1
Tiếng Hy Lạp
Hiện/ẩn mục
Tiếng Hy Lạp
1.1
Từ nguyên
1.2
Danh từ riêng
1.3
Đọc thêm
Đóng mở mục lục
Ααρών
9 ngôn ngữ (định nghĩa)
বাংলা
Ελληνικά
English
Kurdî
Malagasy
Polski
Português
ไทย
Türkçe
Mục từ
Thảo luận
Tiếng Việt
Đọc
Sửa đổi
Xem lịch sử
Công cụ
Công cụ
chuyển sang thanh bên
ẩn
Tác vụ
Đọc
Sửa đổi
Xem lịch sử
Chung
Các liên kết đến đây
Thay đổi liên quan
Tải lên tập tin
Liên kết thường trực
Thông tin trang
Trích dẫn trang này
Tạo URL rút gọn
Chuyển sang bộ phân tích cũ
In/xuất ra
Tạo một quyển sách
Tải dưới dạng PDF
Bản in được
Tại dự án khác
Giao diện
chuyển sang thanh bên
ẩn
Từ điển mở Wiktionary
Xem thêm:
Ἀαρών
Tiếng Hy Lạp
[
sửa
]
Từ nguyên
[
sửa
]
Từ
tiếng Hy Lạp cổ
Ἀαρών
(
Aarṓn
)
.
Danh từ riêng
[
sửa
]
Ααρών
(
Aarón
)
gđ
(
không biến cách được
)
Một
tên
dành cho nam và tương đương với tiếng Anh
Aaron
Đọc thêm
[
sửa
]
Ααρών
trên Wikipedia tiếng Hy Lạp.
Thể loại
:
Từ kế thừa từ tiếng Hy Lạp cổ tiếng Hy Lạp
Từ dẫn xuất từ tiếng Hy Lạp cổ tiếng Hy Lạp
Mục từ tiếng Hy Lạp
Danh từ riêng tiếng Hy Lạp
Danh từ riêng không biến cách được trong tiếng Hy Lạp
Tên người tiếng Hy Lạp
Tên tiếng Hy Lạp dành cho nam
Thể loại ẩn:
Trang có đề mục ngôn ngữ
Trang có 1 đề mục ngôn ngữ
Tìm kiếm
Tìm kiếm
Đóng mở mục lục
Ααρών
9 ngôn ngữ (định nghĩa)
Thêm đề tài