аб

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới điều hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Nga[sửa]

Danh từ[sửa]

аб

  1. авиационная база (căn cứ không quân)
  2. авиационная бомба (bom không quân)
  3. авиационная бригада (lữ đoàn không quân)
  4. авиация ближнебомбардировочная (không quân ném bom tầm gần, không quân ném bom chiến thuật)
  5. аккумуляторная батарея (bộ ăcquy)
  6. армейская база (căn cứ quân sự; kho quân sự)
  7. артиллерия батальона (pháo binh tiểu đoàn)
  8. артиллерийская бригада (đoàn pháo binh)