бииккэ

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới điều hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Yakut[sửa]

Chuyển tự[sửa]

Cách phát âm[sửa]

  • IPA: /ˈbiːkke/

Danh từ[sửa]

бииккэ

  1. cái dĩa.