бред
Giao diện
Tiếng Nga
Danh từ
бред gđ
- (Sự, cơn) Mê sảng, hoang tưởng.
- бред сумасшедшего — lời nói mê sảng của người điên
- в бреду — trong cơn mê sảng
- (thông tục) (бессмыслица) [điều] vô lý, hồ đồ, nhảm nhí.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “бред”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)