бровь

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Nga[sửa]

Danh từ[sửa]

Bản mẫu:rus-noun-f-8e бровь gc

  1. Lông mày, mày.
    хмурить бровьи — cau mày
  2. .
    не в бровь, а — [прямо] в глаз погов. — rất trúng, trúng tim đen

Tham khảo[sửa]