Bước tới nội dung

вечнозелёный

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Nga

[sửa]

Tính từ

вечнозелёный

  1. Xanh quanh năm, thường xanh.
    вечнозелёные растения — cây xanh quanh năm

Tham khảo