вздёрнуть

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới điều hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Nga[sửa]

Động từ[sửa]

{{|root=вздёрн|vowel=у}} вздёрнуть Hoàn thành

  1. Xem вздёргивать.

Tham khảo[sửa]