взлётный
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Tính từ
взлётный (ав.)
- (Để) Cất cánh.
- взлётная дорожка — đường băng
- взлётная полоса — đường băng cất cánh
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “взлётный”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)