взмах
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Danh từ
взмах gđ
- Vẫy.
- взмах руки — [sự] vẫy tay
- взмах крыльев — [sự] vẫy cánh, vỗ cánh, đập cánh, tung cánh
- взмах весла — nhịp mái chèo
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “взмах”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)