ворс

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Nga[sửa]

Danh từ[sửa]

ворс

  1. Tuyết, lông.
    навести ворс — chải tuyết

Tham khảo[sửa]