воссоединение
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Danh từ
воссоединение gt
- (Sự) Thống nhất lại, hợp nhất lại, thống nhất.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “воссоединение”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)