thống nhất
Giao diện
Xem thêm: Thống Nhất
Tiếng Nhật
[sửa]Từ nguyên
[sửa]Cách phát âm
[sửa]| Hà Nội | Huế | Sài Gòn | |
|---|---|---|---|
| tʰəwŋ˧˥ ɲət˧˥ | tʰə̰wŋ˩˧ ɲə̰k˩˧ | tʰəwŋ˧˥ ɲək˧˥ | |
| Vinh | Thanh Chương | Hà Tĩnh | |
| tʰəwŋ˩˩ ɲət˩˩ | tʰə̰wŋ˩˧ ɲə̰t˩˧ | ||
Tính từ
[sửa]Động từ
[sửa]Tham khảo
[sửa]- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “thống nhất”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)