вотум
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Danh từ
вотум gđ
- (Sự) Biểu quyết, bỏ phiếu.
- вотум доверия, недоверие — biểu quyết (bỏ phiếu) tín nhiệm, không tín nhiệm
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “вотум”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)