вплавь
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Phó từ
вплавь
- (Bằng cách) Bơi.
- вплавь переплавляться через реку — bơi qua sông
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “вплавь”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
вплавь