вторгнутися
Giao diện
Tiếng Ukraina
[sửa]Từ nguyên
[sửa]Từ вторга́тися (vtorhátysja) + -нути (-nuty). So sánh tiếng Nga вто́ргнуться (vtórgnutʹsja).
Cách phát âm
[sửa]Động từ
[sửa]вто́ргнутися (vtórhnutysja) h.thành (thể chưa hoàn thành вторга́тися)
Chia động từ
[sửa]Bảng chia động từ của вто́ргнутися, вто́ргнутись, вто́ргнуться (lớp 3(°)a, hoàn thành, reflexive)
| thể hoàn thành | ||
|---|---|---|
| nguyên mẫu | вто́ргнутися, вто́ргнутись, вто́ргнуться vtórhnutysja, vtórhnutysʹ, vtórhnutʹsja | |
| phân từ | thì hiện tại | thì quá khứ |
| chủ động | — | — |
| bị động | — | — |
| thuộc phó từ | — | вто́ргнувшись, вто́ргшись vtórhnuvšysʹ, vtórhšysʹ |
| thì hiện tại | thì tương lai | |
| ngôi thứ nhất số ít я |
— | вто́ргнуся, вто́ргнусь vtórhnusja, vtórhnusʹ |
| ngôi thứ hai số ít ти |
— | вто́ргнешся vtórhnešsja |
| ngôi thứ ba số ít він / вона / воно |
— | вто́ргнеться vtórhnetʹsja |
| ngôi thứ nhất số nhiều ми |
— | вто́ргнемся, вто́ргнемося, вто́ргнемось vtórhnemsja, vtórhnemosja, vtórhnemosʹ |
| ngôi thứ hai số nhiều ви |
— | вто́ргнетеся, вто́ргнетесь vtórhnetesja, vtórhnetesʹ |
| ngôi thứ ba số nhiều вони |
— | вто́ргнуться vtórhnutʹsja |
| lối mệnh lệnh | số ít | số nhiều |
| ngôi thứ nhất | — | вто́ргнімся, вто́ргнімося, вто́ргнімось vtórhnimsja, vtórhnimosja, vtórhnimosʹ |
| ngôi thứ hai | вто́ргнися, вто́ргнись vtórhnysja, vtórhnysʹ |
вто́ргніться vtórhnitʹsja |
| thì quá khứ | số ít | số nhiều ми / ви / вони |
| giống đực я / ти / він |
вто́ргнувся, вто́ргнувсь, вто́ргся vtórhnuvsja, vtórhnuvsʹ, vtórhsja |
вто́рглися, вто́рглись, вто́ргнулися, вто́ргнулись vtórhlysja, vtórhlysʹ, vtórhnulysja, vtórhnulysʹ |
| giống cái я / ти / вона |
вто́рглася, вто́рглась, вто́ргнулася, вто́ргнулась vtórhlasja, vtórhlasʹ, vtórhnulasja, vtórhnulasʹ | |
| giống trung воно |
вто́рглося, вто́рглось, вто́ргнулося, вто́ргнулось vtórhlosja, vtórhlosʹ, vtórhnulosja, vtórhnulosʹ | |
Từ phái sinh
[sửa]- вто́ргнення gt (vtórhnennja)
Đọc thêm
[sửa]- Bilodid, I. K. (biên tập viên) (1970–1980), “вторгнутися”, trong Словник української мови: в 11 т. [Từ điển tiếng Ukraina: 11 tập] (bằng tiếng Ukraina), Kyiv: Naukova Dumka
- Rusanivskyi, V. M. (biên tập viên) (2012), “вторгнутися”, trong Словник української мови: у 20 т. [Từ điển tiếng Ukraina: 20 tập] (bằng tiếng Ukraina), tập 3 (відстава́ння – ґура́льня), Kyiv: Ukrainian Lingua-Information Fund, →ISBN
- “вторгнутися”, Горох – Словозміна [Horokh – Biến tố] (bằng tiếng Ukraina)
- “вторгнутися”, trong Kyiv Dictionary [Từ điển Kyiv] (bằng tiếng Anh)
- “вторгнутися”, Словник.ua [Slovnyk.ua] (bằng tiếng Ukraina)