выглядеть

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Nga[sửa]

Động từ[sửa]

выглядеть Thể chưa hoàn thành

  1. Trông có vẻ, nom có vẻ.
    выглядеть моложе своих лет — trông (nom) có vẻ trẻ hơn tuổi thật
    выглядеть старше своих лет — trông (nom) có vẻ già trước tuổi
    хорошо выглядеть — trông (nom) có vẻ khỏe mạnh lắm
    плохо выглядеть — trông (nom) có vẻ không khỏe lắm

Tham khảo[sửa]