выплата
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Từ nguyên
[sửa]Cách phát âm
[sửa]Danh từ
[sửa]вы́плата (výplata) gc bđv (sinh cách вы́платы, danh cách số nhiều вы́платы, sinh cách số nhiều вы́плат)
Biến cách
[sửa]Từ liên hệ
[sửa]- выпла́чивать (vypláčivatʹ), вы́платить (výplatitʹ)
Tham khảo
[sửa]- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “выплата”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Thể loại:
- Từ 3 âm tiết tiếng Nga
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Nga
- Mục từ có liên kết âm thanh tiếng Nga
- Mục từ tiếng Nga
- Danh từ tiếng Nga
- Danh từ giống cái tiếng Nga
- Danh từ bất động vật tiếng Nga
- Danh từ giống cái tiếng Nga có thân từ cứng
- Danh từ giống cái tiếng Nga có thân từ cứng, trọng âm a
- Danh từ tiếng Nga có trọng âm a