выступать
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Từ nguyên
[sửa]Cách phát âm
[sửa]Động từ
[sửa]выступа́ть (vystupátʹ) chưa h.thành (hoàn thành вы́ступить)
Chia động từ
[sửa]Bảng chia động từ của выступа́ть (lớp 1a, thể chưa hoàn thành, nội động từ)
| thể chưa hoàn thành | ||
|---|---|---|
| nguyên mẫu | выступа́ть vystupátʹ | |
| phân từ | thì hiện tại | thì quá khứ |
| chủ động | выступа́ющий vystupájuščij | выступа́вший vystupávšij |
| bị động | — | — |
| trạng động từ | выступа́я vystupája | выступа́в vystupáv, выступа́вши vystupávši |
| thì hiện tại | thì tương lai | |
| ngôi thứ nhất số ít (я) | выступа́ю vystupáju | бу́ду выступа́ть búdu vystupátʹ |
| ngôi thứ hai số ít (ты) | выступа́ешь vystupáješʹ | бу́дешь выступа́ть búdešʹ vystupátʹ |
| ngôi thứ ba số ít (он/она́/оно́) | выступа́ет vystupájet | бу́дет выступа́ть búdet vystupátʹ |
| ngôi thứ nhất số nhiều (мы) | выступа́ем vystupájem | бу́дем выступа́ть búdem vystupátʹ |
| ngôi thứ hai số nhiều (вы) | выступа́ете vystupájete | бу́дете выступа́ть búdete vystupátʹ |
| ngôi thứ ba số nhiều (они́) | выступа́ют vystupájut | бу́дут выступа́ть búdut vystupátʹ |
| thức mệnh lệnh | số ít | số nhiều |
| выступа́й vystupáj | выступа́йте vystupájte | |
| thì quá khứ | số ít | số nhiều (мы/вы/они́) |
| giống đực (я/ты/он) | выступа́л vystupál | выступа́ли vystupáli |
| giống cái (я/ты/она́) | выступа́ла vystupála | |
| giống trung (оно́) | выступа́ло vystupálo | |
Từ liên hệ
[sửa]danh từ
- выступле́ние gt (vystuplénije)
động từ
- вступа́ть chưa h.thành (vstupátʹ)
- наступа́ть chưa h.thành (nastupátʹ)
- обступа́ть chưa h.thành (obstupátʹ)
- поступа́ть chưa h.thành (postupátʹ)
- проступа́ть chưa h.thành (prostupátʹ)