Bước tới nội dung

выступать

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Nga

[sửa]

Từ nguyên

[sửa]

вы́- (vý-) + ступа́ть (stupátʹ)

Cách phát âm

[sửa]
  • IPA(ghi chú): [vɨstʊˈpatʲ]
  • Âm thanh:(tập tin)

Động từ

[sửa]

выступа́ть (vystupátʹ) chưa h.thành (hoàn thành вы́ступить)

  1. Biểu diễn.

Chia động từ

[sửa]

Từ liên hệ

[sửa]

danh từ

động từ