Thể loại:Mục từ dùng mẫu
Giao diện
Xem thêm Thể loại:Bản mẫu mục từ. Trang này chứa trang dùng {{mẫu}}.
Bạn có thể theo dõi các mục từ dùng mẫu dễ dàng dùng chương trình bản tin (feed reader). Hiện có hai dạng feed: RSS và Atom.
| Thể loại này không được liệt kê ở các trang được xếp trong nó. Bạn có thể hiển thị các thể loại ẩn ở trang tùy chọn (Giao diện → Hiển thị thể loại ẩn). |
Trang trong thể loại “Mục từ dùng mẫu”
Thể loại này chứa 200 trang sau, trên tổng số 4.548 trang.
(Trang trước) (Trang sau)6
A
- à há
- ả hảo
- a la hỉ
- a la xô
- a lê
- à mà thôi
- a nà
- á nam á nữ
- a nốt
- a visit from the stork
- á vương
- A-bu Đa-bi
- a-mi-nô a-xít
- ABM
- absʔalʔal
- AC
- ác kê cốt tửu
- ác khẩu
- ác long
- ác man
- ác ôn
- academic activity
- academic degree
- academic press
- acbit
- ACC
- according to
- ace of clubs
- acordions
- actin
- ad hominem
- add fuel to fire
- aénohe
- Afallach
- affordable
- aftermarket
- ai ải
- ai biểu
- ái hỗ
- ai làm nấy chịu
- ải mĩ nhân
- ái thiếp quý phi
- ain't
- ainders keepers
- air traffic
- air traffic controller
- all in all
- all over the gaff
- All over the shop
- all right
- all roads lead to Rome
- allez hop
- alternating current
- alzheimer
- ám điểm
- ambarella
- án ba ni bát mê hồng
- an dân bảo quốc
- an khang thịnh vượng
- án phạt vạ
- anbumin
- ancien regime
- ancien régime
- andare
- angle of reflection
- Anh
- anh cả
- ánh dương
- ảnh đế
- anh em xã hội
- anh hai
- ảnh hậu
- ánh họa
- anh hùng bàn phím
- anh nhuệ
- Anh Quốc
- anh thảo
- Annam
- anno
- anthill
- antidetective
- antler
- antly
- antsy
- anyway
- ao cả nước sâu
- ao chuồng
- ảo dâm
- ảo diệu
- ao hồ
- ảo lòi
- ao sâu cá cả
- ao tù nước đục
- ảo tung chảo
- áp xe
- Apart from the wall
- appartenir
- arbitrager
- arma
- arsehole
- artic hare
- as comfortably as ever
- as dump as oyster
- as well
- Aşgabat
- asshole
- át vía
- atc movie
- Athênai
- atopic
- atta
- attack aircraft
- attendee
- attendees
- augustus
- auxiliary language
- aw
- axenic
- ày
Ă
Â
B
- bá âm
- ba bị
- bá cháy
- bà chằn
- bà chằng
- bả cước
- ba dây
- bà đẻ
- bà gia
- bà già bốc mắm
- ba hồn chín vía
- ba la bô lô
- bà la sát
- bà mụ
- Ba Tàu
- ba tầm
- bá thở
- ba trợn ba trạo
- bá tướng
- bác bỏ
- bạc đãi
- bác hai
- bạc sỉu
- bác sỹ
- bạc xỉu
- bách hoá
- bạch mao nữ
- bách thanh
- bạch thoại
- Bạch Thử
- back vowel
- Bäderbeschreibung
- bài báo
- bải hoải
- bái mạng
- bài nhạc
- bài trí
- bại tử
- bài viết
- Baitsi
- balloon payment
- bám bíu
- bám riết
- bám víu
- bạn bè như cái bẹn bà
- bản bộ
- bản chép
- bản chí
- bản chức
- ban cưu
- bản địa
- bạn gái