гарнир
Giao diện
Tiếng Nga
Danh từ
гарнир gđ
- (Món) Độn.
- котлеты с овощным гарниром — thịt băm viên ăn trộn rau
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “гарнир”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
гарнир gđ