герб

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Nga[sửa]

Danh từ[sửa]

герб

  1. Biểu tượng, huy hiệu.
    государственный герб — quốc huy

Tham khảo[sửa]