Bước tới nội dung

гидросамолёт

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Nga

[sửa]
Wikipedia tiếng Nga có một bài viết về:

Cách phát âm

[sửa]

Danh từ

[sửa]

гидросамолёт (gidrosamoljót)  bđv (sinh cách гидросамолёта, danh cách số nhiều гидросамолёты, sinh cách số nhiều гидросамолётов)

  1. Thủy phi cơ.
    Đồng nghĩa: гидропла́н (gidroplán)

Biến cách

[sửa]

Từ liên hệ

[sửa]

Tham khảo

[sửa]