гриб

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Nga[sửa]

Danh từ[sửa]

гриб

  1. Nấm.
    собирать грибы — nhặt nấm
    белый гриб — nấm thông (Boletus edulis)
  2. .
    расти как грибы — mọc [lên] như nấm

Tham khảo[sửa]